黃天焦日

huáng tiān jiāo rì hoàng thiên tiêu nhật

Hán Việt: hoàng thiên tiêu nhật · Pinyin: huáng tiān jiāo rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thiên) + (tiêu) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹大天白日。指白天。