黃塵清水 huáng chén qīng shuǐ · hoàng trần thanh thủy Hán Việt: hoàng trần thanh thủy · Pinyin: huáng chén qīng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 塵 (trần) + 清 (thanh) + 水 (thủy)Pinyinhuáng chén qīng shuǐHán Việthoàng trần thanh thủyCấu tạo黃 + 塵 + 清 + 水 · hoàng + trần + thanh + thủy nghĩa thành phần: hoàng + trần + thanh + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻变化迅速。