黃幹黑廲

huáng gān hēi sōu

Pinyin: huáng gān hēi sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cán) + (hắc) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面容憔悴的样子。