黃旗紫蓋

huáng qí zǐ gài hoàng kì tử cái

Hán Việt: hoàng kì tử cái · Pinyin: huáng qí zǐ gài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (kì) + (tử) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天空中出现状如黄旗紫盖的云气。旧为皇帝出世的征兆。

Eng

  • Cihui 黃旗紫蓋 uángqízǐgài f.e. omen of the appearance of an emperor; symbol of the emperor