黄星靥 hoàng tinh yếp Hán Việt: hoàng tinh yếp Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 星 (tinh) + 靥 (yếp)Hán Việthoàng tinh yếpCấu tạo黄 + 星 + 靥 · hoàng + tinh + yếp nghĩa thành phần: hoàng + tinh + yếp