黃楊之厄

hoàng dương chi ách

Hán Việt: hoàng dương chi ách

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (dương) + (chi) + (ách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃楊之厄 uángyángzhī'è n. distress of a dissipated person