黃楊木梳 hoàng dương mộc sơ Hán Việt: hoàng dương mộc sơ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 楊 (dương) + 木 (mộc) + 梳 (sơ)Hán Việthoàng dương mộc sơCấu tạo黃 + 楊 + 木 + 梳 · hoàng + dương + mộc + sơ nghĩa thành phần: hoàng + dương + mộc + sơ Nghĩa EngCihui 黃楊木梳 uángyáng mùshū n. boxwood comb M:ge/¹bǎ