黃梅天氣 hoàng mai thiên khí Hán Việt: hoàng mai thiên khí Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 梅 (mai) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Hán Việthoàng mai thiên khíCấu tạo黃 + 梅 + 天 + 氣 · hoàng + mai + thiên + khí nghĩa thành phần: hoàng + mai + thiên + khí Nghĩa EngCihui 黃梅天氣 uángméi tiānqì n. rainy season in early summer when yellow plums ripen