黃樓待客 huáng lóu dài kè · hoàng lâu đãi khách Hán Việt: hoàng lâu đãi khách · Pinyin: huáng lóu dài kè Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 樓 (lâu) + 待 (đãi) + 客 (khách)Pinyinhuáng lóu dài kèHán Việthoàng lâu đãi kháchCấu tạo黃 + 樓 + 待 + 客 · hoàng + lâu + đãi + khách nghĩa thành phần: hoàng + lâu + đãi + khách