黃毛丫頭

huáng máo yā tóu hoàng mao nha đầu

Hán Việt: hoàng mao nha đầu · Pinyin: huáng máo yā tóu

Tổng quan

cô bé ngốc nghếch con nhóc; con ranh; con nhỏ。年幼的女孩子(含戲謔或輕侮意)。

Cấu tạo: (hoàng) + (mao) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô bé ngốc nghếch con nhóc; con ranh; con nhỏ。年幼的女孩子(含戲謔或輕侮意)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年幼不明事理的女孩子。

Eng

  • CC-CEDICT silly little girl
  • Cihui silly little girl