黃毛小子 huáng máo xiǎo zǐ · hoàng mao tiểu tử Hán Việt: hoàng mao tiểu tử · Pinyin: huáng máo xiǎo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 毛 (mao) + 小 (tiểu) + 子 (tử)Pinyinhuáng máo xiǎo zǐHán Việthoàng mao tiểu tửCấu tạo黃 + 毛 + 小 + 子 · hoàng + mao + tiểu + tử nghĩa thành phần: hoàng + mao + tiểu + tử