黃湯淡水

huáng tāng dàn shuǐ hoàng thang đạm thủy

Hán Việt: hoàng thang đạm thủy · Pinyin: huáng tāng dàn shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thang) + (đạm) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指饮食。同“黄汤辣水”。
  • Tân Hoa Tự Điển 泛指饮食。同黄汤辣水”。