黄沙狱 hoàng sa ngục Hán Việt: hoàng sa ngục Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 沙 (sa) + 狱 (ngục)Hán Việthoàng sa ngụcCấu tạo黄 + 沙 + 狱 · hoàng + sa + ngục nghĩa thành phần: hoàng + sa + ngục