黃濁沸石 hoàng trọc phí thạch Hán Việt: hoàng trọc phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 濁 (trọc) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việthoàng trọc phí thạchCấu tạo黃 + 濁 + 沸 + 石 · hoàng + trọc + phí + thạch nghĩa thành phần: hoàng + trọc + phí + thạch