黄牛妪 hoàng ngưu ẩu Hán Việt: hoàng ngưu ẩu Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 牛 (ngưu) + 妪 (ẩu)Hán Việthoàng ngưu ẩuCấu tạo黄 + 牛 + 妪 · hoàng + ngưu + ẩu nghĩa thành phần: hoàng + ngưu + ẩu