黄犬叹 hoàng khuyển thán Hán Việt: hoàng khuyển thán Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 犬 (khuyển) + 叹 (thán)Hán Việthoàng khuyển thánCấu tạo黄 + 犬 + 叹 · hoàng + khuyển + thán nghĩa thành phần: hoàng + khuyển + thán