黄玉箓 hoàng ngọc lục Hán Việt: hoàng ngọc lục Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 玉 (ngọc) + 箓 (lục)Hán Việthoàng ngọc lụcCấu tạo黄 + 玉 + 箓 · hoàng + ngọc + lục nghĩa thành phần: hoàng + ngọc + lục