黄疸病

huáng dǎn bìnghoàng đản bệnh

Hán Việt: hoàng đản bệnh · Pinyin: huáng dǎn bìng

Tổng quan

bệnh vàng da

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 疸 (đản) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh vàng da
  • Tần suất từ bệnh vàng da
  • Biên soạn 黃疸病 uángdǎnbìng n. <med.> jaundice; icterus

Eng

  • Cihui jaundice
  • Tần suất từ 黃疸病 uángdǎnbìng n. <med.> jaundice; icterus

Đức

  • Handedict Gelbsucht (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄疸的 · 黃疸 · 黄疸 · 黄疸血尿