黃皮寡廲

huáng pí guǎ sōu

Pinyin: huáng pí guǎ sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (bì) + (quả) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容面黄肌瘦的样子。同黄皮刮廲”。