黄石老 hoàng thạch lão Hán Việt: hoàng thạch lão Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 石 (thạch) + 老 (lão)Hán Việthoàng thạch lãoCấu tạo黄 + 石 + 老 · hoàng + thạch + lão nghĩa thành phần: hoàng + thạch + lão