黃米麪兒 hoàng mễ mian3 nhi Hán Việt: hoàng mễ mian3 nhi Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 米 (mễ) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)Hán Việthoàng mễ mian3 nhiCấu tạo黃 + 米 + 麪 + 兒 · hoàng + mễ + mian3 + nhi nghĩa thành phần: hoàng + mễ + mian3 + nhi Nghĩa EngCihui 黃米麵兒 uángmǐmiànr n. glutinous millet flour