黃綿襖子 huáng mián ǎo zǐ · hoàng miên áo tử Hán Việt: hoàng miên áo tử · Pinyin: huáng mián ǎo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 綿 (miên) + 襖 (áo) + 子 (tử)Pinyinhuáng mián ǎo zǐHán Việthoàng miên áo tửCấu tạo黃 + 綿 + 襖 + 子 · hoàng + miên + áo + tử nghĩa thành phần: hoàng + miên + áo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻冬天的太阳。