黃羊祀竈 huáng yáng sì zào · hoàng dương tự táo Hán Việt: hoàng dương tự táo · Pinyin: huáng yáng sì zào Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 羊 (dương) + 祀 (tự) + 竈 (táo)Pinyinhuáng yáng sì zàoHán Việthoàng dương tự táoCấu tạo黃 + 羊 + 祀 + 竈 · hoàng + dương + tự + táo nghĩa thành phần: hoàng + dương + tự + táo