黃耳寄書 huáng ěr jì shū · hoàng nhĩ kí thư Hán Việt: hoàng nhĩ kí thư · Pinyin: huáng ěr jì shū Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 耳 (nhĩ) + 寄 (kí) + 書 (thư)Pinyinhuáng ěr jì shūHán Việthoàng nhĩ kí thưCấu tạo黃 + 耳 + 寄 + 書 · hoàng + nhĩ + kí + thư nghĩa thành phần: hoàng + nhĩ + kí + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄耳:犬名;书:书信。黄耳为主人传递家信。指传递家信。