黃肉芽腫 hoàng nhục nha thũng Hán Việt: hoàng nhục nha thũng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 腫 (thũng)Hán Việthoàng nhục nha thũngCấu tạo黃 + 肉 + 芽 + 腫 · hoàng + nhục + nha + thũng nghĩa thành phần: hoàng + nhục + nha + thũng