黄胆病 hoàng đảm bệnh Hán Việt: hoàng đảm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 胆 (đảm) + 病 (bệnh)Hán Việthoàng đảm bệnhCấu tạo黄 + 胆 + 病 · hoàng + đảm + bệnh nghĩa thành phần: hoàng + đảm + bệnh