黄色浓雾的 hoàng sắc nùng vụ đích Hán Việt: hoàng sắc nùng vụ đích Tổng quan dày đặc và vàng khè (sương mù) Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 濃 (nùng) + 霧 (vụ) + 的 (đích)Hán Việthoàng sắc nùng vụ đíchTừ loạitínhCấu tạo黃 + 色 + 濃 + 霧 + 的 · hoàng + sắc + nùng + vụ + đích nghĩa thành phần: hoàng + sắc + nùng + vụ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sương mù vàng đặc Từ liên quan Gần nghĩa黄色人种的 · 黄色文学的 · 黄色的浓雾 · 黄色书刊 · 黄色图片 · 黄色小说 · 黄色炸药 · 黄色色素