黄色的浓雾

hoàng sắc đích nùng vụ

Hán Việt: hoàng sắc đích nùng vụ

Tổng quan

(thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea,soup), (Ca,na,đa) (từ lóng) người Ca,na,đa dòng dõi Pháp

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 濃 (nùng) + 霧 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sương mù vàng đặc

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄色人种的 · 黄色文学的 · 黄色浓雾的 · 黄色书刊 · 黄色图片 · 黄色小说 · 黄色炸药 · 黄色色素