黃花九輪草
hoàng hoa cửu luân thảo
Hán Việt: hoàng hoa cửu luân thảo
Tổng quan
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 花 (hoa) + 九 (cửu) + 輪 (luân) + 草 (thảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 黃花九輪草 uánghuā jiǔlúncǎo n. <bot.> polyanthus M:²kē
Hán Việt: hoàng hoa cửu luân thảo
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 花 (hoa) + 九 (cửu) + 輪 (luân) + 草 (thảo)