黃花後生 hoàng hoa hậu sanh Hán Việt: hoàng hoa hậu sanh Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 花 (hoa) + 後 (hậu) + 生 (sanh)Hán Việthoàng hoa hậu sanhCấu tạo黃 + 花 + 後 + 生 · hoàng + hoa + hậu + sanh nghĩa thành phần: hoàng + hoa + hậu + sanh Nghĩa EngCihui 黃花後生 uánghuāhòushēng <coll.> f.e. celibate man M:ge/¹míng