黃花秀女

hoàng hoa tú nữ

Hán Việt: hoàng hoa tú nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hoa) + (tú) + (nữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃花秀女 uánghuāxiùnǚ f.e. virgin girl; maiden M:ge/¹míng/²wèi