黄花败酱甙

Tổng quan

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 花 (hoa) + 敗 (bại) + 醬 (tương) + 甙

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄花岗起义 · 黄花女儿 · 黄花姑娘 · 黄花幼女 · 黄花梨木 · 黄花菜都凉了 · 黄花闺女 · 黄花九轮草