黄茅瘴 hoàng mao chướng Hán Việt: hoàng mao chướng Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 茅 (mao) + 瘴 (chướng)Hán Việthoàng mao chướngCấu tạo黄 + 茅 + 瘴 · hoàng + mao + chướng nghĩa thành phần: hoàng + mao + chướng