黃茅白葦

huáng máo bái wěi hoàng mao bạch vi

Hán Việt: hoàng mao bạch vi · Pinyin: huáng máo bái wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (mao) + (bạch) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指盐碱地里生长的茅草和芦苇。后比喻平庸之人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 连片生长的黄色茅草或白色芦苇。形容齐一而单调的情景。