黄草峡 hoàng thảo hạp Hán Việt: hoàng thảo hạp Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 草 (thảo) + 峡 (hạp)Hán Việthoàng thảo hạpCấu tạo黄 + 草 + 峡 · hoàng + thảo + hạp nghĩa thành phần: hoàng + thảo + hạp