黄药子 hoàng dược tử Hán Việt: hoàng dược tử Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 药 (dược) + 子 (tử)Hán Việthoàng dược tửCấu tạo黄 + 药 + 子 · hoàng + dược + tử nghĩa thành phần: hoàng + dược + tử