黄菊节 hoàng cúc tiết Hán Việt: hoàng cúc tiết Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 菊 (cúc) + 节 (tiết)Hán Việthoàng cúc tiếtCấu tạo黄 + 菊 + 节 · hoàng + cúc + tiết nghĩa thành phần: hoàng + cúc + tiết