黃袍加體

huáng páo jiā tǐ hoàng bào gia thể

Hán Việt: hoàng bào gia thể · Pinyin: huáng páo jiā tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (bào) + (gia) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻发动政变获得成功。同“黄袍加身”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻发动政变获得成功。同黄袍加身”。