黃酒味鴨 huáng jiǔ wèi yā · hoàng tửu vị áp Hán Việt: hoàng tửu vị áp · Pinyin: huáng jiǔ wèi yā Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 酒 (tửu) + 味 (vị) + 鴨 (áp)Pinyinhuáng jiǔ wèi yāHán Việthoàng tửu vị ápCấu tạo黃 + 酒 + 味 + 鴨 · hoàng + tửu + vị + áp nghĩa thành phần: hoàng + tửu + vị + áp