黄金坞 hoàng kim ổ Hán Việt: hoàng kim ổ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 金 (kim) + 坞 (ổ)Hán Việthoàng kim ổCấu tạo黄 + 金 + 坞 · hoàng + kim + ổ nghĩa thành phần: hoàng + kim + ổ