黃金時代

huáng jīn shí dài hoàng kim thì đại

Hán Việt: hoàng kim thì đại · Pinyin: huáng jīn shí dài

Tổng quan

thời đại hoàng kim 1. thời đại hoàng kim。指政治、經濟或文化最繁榮的時期。 2. thời hoàng kim; thời vàng son (của đời người)。指人一生中最寶貴的時期。

Cấu tạo: (hoàng) + (kim) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời đại hoàng kim 1. thời đại hoàng kim。指政治、經濟或文化最繁榮的時期。 2. thời hoàng kim; thời vàng son (của đời người)。指人一生中最寶貴的時期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人一生中最为宝贵的时期。也指国家政治、经济、文化最繁荣的时期。

Eng

  • CC-CEDICT golden age
  • Cihui golden age