黃金時間

huáng jīn shí jiān hoàng kim thì gian

Hán Việt: hoàng kim thì gian · Pinyin: huáng jīn shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (kim) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指广播电视在一天中收听、收视人数最多的时间。

Eng

  • Cihui 黃金時間 uángjīn shíjiān n. prime time; golden hour | Zhège jiémù jiāng zài ∼ bōchū. This program will be broadcast at prime time.