黄金果

huáng jīn guǒhoàng kim quả

Hán Việt: hoàng kim quả · Pinyin: huáng jīn guǒ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【黃金果・黄金果】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "abiu (Pouteria caimito)"]]]}]

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ abiu (Pouteria caimito)

Eng

  • Cihui abiu (Pouteria caimito)
  • Tần suất từ abiu (Pouteria caimito)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃金宅 · 黄金周 · 黄金宅 · 黄金宝 · 黄金屋 · 黄金档 · 黄金辉 · 黄金时间