黃金比例 huáng jīn bǐ lì · hoàng kim bỉ lệ Hán Việt: hoàng kim bỉ lệ · Pinyin: huáng jīn bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinhuáng jīn bǐ lìHán Việthoàng kim bỉ lệCấu tạo黃 + 金 + 比 + 例 · hoàng + kim + bỉ + lệ nghĩa thành phần: hoàng + kim + bỉ + lệ