黃金水道 hoàng kim thủy đạo Hán Việt: hoàng kim thủy đạo Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 水 (thủy) + 道 (đạo)Hán Việthoàng kim thủy đạoCấu tạo黃 + 金 + 水 + 道 · hoàng + kim + thủy + đạo nghĩa thành phần: hoàng + kim + thủy + đạo Nghĩa EngCihui 黃金水道 uángjīn shuǐdào n. much-used water route M:ge/¹tiáo