黄金甲 hoàng kim giáp Hán Việt: hoàng kim giáp Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 金 (kim) + 甲 (giáp)Hán Việthoàng kim giápCấu tạo黄 + 金 + 甲 · hoàng + kim + giáp nghĩa thành phần: hoàng + kim + giáp