黃鐘大呂

huáng zhōng dà lǚ hoàng chung đại lữ

Hán Việt: hoàng chung đại lữ · Pinyin: huáng zhōng dà lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung) + (đại) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄钟:我国古代音韵十二律中六种阳律的第一律。大吕:六种阴律的第四律。形容音乐或言辞庄严、正大、高妙、和谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 黄钟我国古代音韵十二律中六种阳律的第一律。大吕六种阴律的第四律。形容音乐或言辞庄严、正大、高妙、和谐。