黃鐘譭棄

huáng zhōng huǐ qì hoàng chung hủy khí

Hán Việt: hoàng chung hủy khí · Pinyin: huáng zhōng huǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung) + (hủy) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄钟:黄铜铸的钟,我国古代音乐有十二律,阴阳各六,黄钟为阳六律的第一律;毁:毁坏;弃:抛弃。比喻贤人遭受摈斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 黄钟黄铜铸的钟,我国古代音乐有十二律,阴阳各六,黄钟为阳六律的第一律;毁毁坏;弃抛弃。比喻贤人遭受摈斥。

Eng

  • Cihui 黃鐘毀棄 uángzhōnghuǐqì f.e. Capable loyal officials are not retained.