黃鐘瓦缶

huáng zhōng wǎ fǒu hoàng chung ngõa phữu

Hán Việt: hoàng chung ngõa phữu · Pinyin: huáng zhōng wǎ fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung) + (ngõa) + (phữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻艺术性较高和较低的文艺作品。