黃鐘瓦釜

huáng zhōng wǎ fǔ hoàng chung ngõa phủ

Hán Việt: hoàng chung ngõa phủ · Pinyin: huáng zhōng wǎ fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung) + (ngõa) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦釜:泥土烧成的大锅,用作乐器,音调最为低。比喻高雅优秀的或庸俗低劣的;贤才和庸才。
  • Tân Hoa Tự Điển 瓦釜泥土烧成的大锅,用作乐器,音调最为低。比喻高雅优秀的或庸俗低劣的;贤才和庸才。